Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surrealismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sureaˈlismo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa siêu thực
danh từ
surrealism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
surrealista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surrealism
Chủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực
AI
1
Chủ nghĩa siêu thực
1
Chủ nghĩa siêu thực
1
Chủ nghĩa siêu thực