surcar
C2động từ (verb)
/suɾˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Càyđộng từto plow
- Điều hướng biển (hoặc không khí) như thể đang cày chúngđộng từto navigate the seas (or air) as if ploughing them
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể surcarDanh động từ surcandoPhân từ surcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | surco |
| tú | surcas |
| él/ella/Ud. | surca |
| nosotros | surcamos |
| vosotros | surcáis |
| ellos/Uds. | surcan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cày