Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supremamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tột đỉnh
trạng từ
supremely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supremely
Cực kì
AI
1
Tột đỉnh
1
Tột đỉnh
1
Tột đỉnh