Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superposición
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chồng chất
danh từ
superposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superposición
Dạng gốc
(base form)
superposici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
层
céng
Chồng chất, xếp lớp
Tiếng Anh
superposition
Sự chồng lên nhau
AI
1
Sự chồng chất
1
Sự chồng chất
1
Sự chồng chất