Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superponible
tính từ
(adjective)
/supeɾpoˈnible/
Nghĩa chính
1
Có thể chồng lên nhau
tính từ
superimposable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superponible
Dạng gốc
(base form)
superponible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superimposable
Có thể được chồng lên nhau
AI
1
Có thể chồng lên nhau
1
Có thể chồng lên nhau
1
Có thể chồng lên nhau