Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superimposable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được chồng lên nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be superimposed.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
superimposable
superimposabl
y
Như vậy nó có thể được chồng lên nhau
trạng từ
un
superimposable
Không thể áp dụng được
tính từ
non
superimposable
Không thể áp dụng được
tính từ
Từ liên quan
(related word)
superposable
Nguồn gốc
(etymology)
superimpose
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
superponible
Có thể chồng lên nhau
AI
1
Có thể được chồng lên nhau
1
Có thể được chồng lên nhau
1
Có thể được chồng lên nhau