supermercado
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsupeɾmeɾˈkado/nguồn
Nghĩa chính
- Siêu thịdanh từsupermarket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supermercadoDạng gốc (base form)
- supermercadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supermercado de barrio | Siêu thị khu phố | |
| supermercado de cadena | Siêu thị chuỗi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở siêu thị.
- .Cô ấy đi siêu thị một lần mỗi tuần.
- .Siêu thị đông đúc vào cuối tuần.