Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superconjunto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/supeɾkonˈxunto/
Nghĩa chính
1
Siêu tập
danh từ
superset
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superconjunto
Dạng gốc
(base form)
superconjunto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superset
(ký hiệu: ⊇) Đối với một tập hợp khác, một tập hợp sao cho mỗi phần tử của tập hợp kia cũng là một phần tử của tập hợp đó
AI
1
Siêu tập
1
Siêu tập
1
Siêu tập