Dịch

suní

B2tính từ (adjective)
/suˈni/

Nghĩa chính

  1. Thuộc phái Sunnitính từSunni

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suníDạng gốc (base form)
  2. suníesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  3. sunísGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI