Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suní
B2
tính từ
(adjective)
/suˈni/
Nghĩa chính
1
Thuộc phái Sunni
tính từ
Sunni
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suní
Dạng gốc
(base form)
suní
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
suní
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Sunni
Thuộc dòng Sunni, hệ phái Sunni
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
chií
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sunismo
AI
1
Thuộc phái Sunni
1
Thuộc phái Sunni
1
Thuộc phái Sunni