Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumidero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sumiˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Làm khô hạn
danh từ
drain
2
Cống thoát nước
danh từ
sewer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumidero
Dạng gốc
(base form)
sumidero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drain
Thoát nước
sewer
Thợ may
AI
1
Làm khô hạn
2
Cống thoát nước
1
Làm khô hạn
2
Cống thoát nước
1
Làm khô hạn
2
Cống thoát nước