Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumerio
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/suˈmeɾjo/
Nghĩa chính
1
Người Sumer
tính từ
Sumerian
2
Người Sumer (người)
danh từ
Sumerian (person)
3
Tiếng Sumer (ngôn ngữ)
danh từ
Sumerian (language)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumerio
Dạng gốc
(base form)
sumeri
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sumerio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sumeri
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Sumerian
Thuộc về Sumer
AI
1
Người Sumer
2
Người Sumer (người)
3
Tiếng Sumer (ngôn ngữ)
1
Người Sumer
2
Người Sumer (người)
3
Tiếng Sumer (ngôn ngữ)
1
Người Sumer
2
Người Sumer (người)
3
Tiếng Sumer (ngôn ngữ)