Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumaca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/suˈmaka/
Nghĩa chính
1
Thuyền buồm smack
danh từ
smack (boat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumaca
Dạng gốc
(base form)
sumaca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smack
Tát, tạt, vỗ
AI
1
Thuyền buồm smack
1
Thuyền buồm smack
1
Thuyền buồm smack