Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sultano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sulˈtano/
Nghĩa chính
1
John Doe, tên anh ta là gì, thế này thế kia
danh từ
John Doe, what's-his-name, so-and-so
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sultano
Dạng gốc
(base form)
sultano
s
Số nhiều
(plural)
sultan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sultan
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
fulano
,
mengano
y
sultano
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fulano
mengano
zutano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
John Doe
Nguyễn Văn A
AI
1
John Doe
1
John Doe
1
John Doe