Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sufriente
C2
tính từ
(adjective)
/suˈfɾjente/
Nghĩa chính
1
Đau khổ
tính từ
suffering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sufriente
Dạng gốc
(base form)
sufriente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
痛苦
tòng kǔ
Nỗi đau khổ, sự đau khổ
Tiếng Anh
suffering
Đau khổ, khốn khổ, chịu đau đớn
AI
1
Đau khổ
1
Đau khổ
1
Đau khổ