Dịch

sufrútice

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây bụi, hậu tốdanh từsubshrub, suffrutex

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sufrúticeDạng gốc (base form)
  2. sufrúticesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI