Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subarbusto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subaɾˈbusto/
Nghĩa chính
1
Cây bụi nhỏ
danh từ
subshrub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subarbusto
Dạng gốc
(base form)
subarbusto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subshrub
Cây bụi thấp
AI
1
Cây bụi nhỏ
1
Cây bụi nhỏ
1
Cây bụi nhỏ