Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suele ser
Nghĩa chính
1
Thường là
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mostly
Chủ yếu, phần lớn, thường là
Ví dụ
La
vida
suele
ser
difícil
.
Cuộc sống thường khó khăn.
Xuất hiện ở từ khác
suele
kết hợp
thường là
AI
1
Thường là
1
Thường là
1
Thường là