Dịch

suburbano

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/subuɾˈbano/

Nghĩa chính

  1. (thuộc) ngoại ôtính từsuburban
  2. Cư dân ngoại ôdanh từinhabitant of a suburb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suburbanoDạng gốc (base form)
  2. suburbanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. suburbanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. suburbanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Khu phố ngoại ô yên tĩnh mang đến môi trường hoàn hảo để xây dựng gia đình.
  • . .Tất cả các ngôi mộ trong nghĩa trang này đều giống hệt nhau. Chắc đây là nơi chôn cất cư dân ngoại ô.

AI