Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subtropical
C2
tính từ
(adjective)
/subtɾopiˈkal/
Nghĩa chính
1
Cận nhiệt đới
tính từ
subtropical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subtropical
Dạng gốc
(base form)
subtropical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subtropical
Thuộc vùng cận nhiệt đới
AI
1
Cận nhiệt đới
1
Cận nhiệt đới
1
Cận nhiệt đới