Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subrutina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subruˈtina/
Nghĩa chính
1
Chương trình con
danh từ
subroutine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subrutina
Dạng gốc
(base form)
subrutina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subroutine
Chương trình con
AI
1
Chương trình con
1
Chương trình con
1
Chương trình con