Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submundo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subˈmundo/
Nghĩa chính
1
Thế giới ngầm
danh từ
underworld
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
submundo
Dạng gốc
(base form)
submundo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
underworld
Xã hội đen
AI
1
Thế giới ngầm
1
Thế giới ngầm
1
Thế giới ngầm