Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subjetivismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa chủ quan
danh từ
subjectivism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
subjetivista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subjectivism
Học thuyết cho rằng thực tế được tạo ra hoặc định hình bởi tâm trí
AI
1
Chủ nghĩa chủ quan
1
Chủ nghĩa chủ quan
1
Chủ nghĩa chủ quan