Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subjetividad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subxetibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính chủ quan
danh từ
subjectivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subjetividad
Dạng gốc
(base form)
subjetividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subjectivity
Tính chủ quan
AI
1
Tính chủ quan
1
Tính chủ quan
1
Tính chủ quan