Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subgrupo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subˈɡɾupo/
Nghĩa chính
1
Nhóm con
danh từ
subgroup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subgrupo
Dạng gốc
(base form)
subgrupo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subgroup
Nhóm con, tiểu nhóm
AI
1
Nhóm con
1
Nhóm con
1
Nhóm con