Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subfamilia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subfaˈmilja/
Nghĩa chính
1
Phân họ
danh từ
subfamily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subfamilia
Dạng gốc
(base form)
subfamilia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subfamily
Phân họ
AI
1
Phân họ
1
Phân họ
1
Phân họ