subfamily
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phân họdanh từA taxonomic category ranking between a family and a genus; formerly called a tribe.
- Phân nhóm, nhóm phụdanh từA secondary or subordinate grouping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subfamilyDạng gốc (base form)
- subfamiliesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc subfamilyVí dụ
- , ( , , , , ).Có một công cụ chỉnh sửa phông chữ tiện lợi trong phần mềm, nơi bạn có thể nhập phông chữ của mình và tạo họ và phân họ cho phông chữ đó.
- .Các ngôn ngữ Bantu là một phân nhóm của các ngôn ngữ Niger-Congo.
- .Phát hiện này đánh dấu lần đầu tiên kể từ năm 1923 một phân họ kiến mới được xác định.