Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subespecie
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subesˈpeθje/
Nghĩa chính
1
Phân loài
danh từ
subspecies
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subespecie
Dạng gốc
(base form)
subespecie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subspecies
Loài phụ, phân loài
AI
1
Phân loài
1
Phân loài
1
Phân loài