Dịch

subespacio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không gian condanh từsubspace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subespacioDạng gốc (base form)
  2. subespaciosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI