Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subespacio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không gian con
danh từ
subspace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subespacio
Dạng gốc
(base form)
subespacio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subspace
Không gian con
AI
1
Không gian con
1
Không gian con
1
Không gian con