Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subconscientemente
C2
trạng từ
(adverb)
/subkonsˌθjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Trong tiềm thức
trạng từ
subconsciously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subconsciously
Tiềm thức
AI
1
Trong tiềm thức
1
Trong tiềm thức
1
Trong tiềm thức