Dịch

subconjunto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp con, tập condanh từsubgroup; subset
  2. Cụm phụ, bộ phận lắp ráp phụdanh từsubassembly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subconjuntoDạng gốc (base form)
  2. subconjuntosSố nhiều (plural)

AI