subconjunto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp con, tập condanh từsubgroup; subset
- Cụm phụ, bộ phận lắp ráp phụdanh từsubassembly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subconjuntoDạng gốc (base form)
- subconjuntosSố nhiều (plural)