Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stout
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bia đen (bia)
danh từ
stout (beer)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stout
Dạng gốc
(base form)
stout
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stout
Khỏe, bền
AI
1
Bia đen (bia)
1
Bia đen (bia)
1
Bia đen (bia)