Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
step
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈstep/
Nghĩa chính
1
Đào tạo bước
danh từ
step training
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
body step
danh từ
danh từ
Bước cơ thể
AI
1
Đào tạo bước
1
Đào tạo bước
1
Đào tạo bước