Dịch

body step

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bước cơ thểdanh từbody step

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body stepDạng gốc (base form)
  2. body stepsSố nhiều (plural)

AI