Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
body step
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bước cơ thể
danh từ
body step
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
body step
Dạng gốc
(base form)
body step
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bước cơ thể
1
Bước cơ thể
1
Bước cơ thể