Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
startup
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈstaɾtap/
Nghĩa chính
1
Khởi động
danh từ
startup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
startup
Dạng gốc
(base form)
startup
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发动
fā dòng
Khởi động
启动
qǐ dòng
Khởi động
引导
yǐn dǎo
Khởi động
Tiếng Anh
startup
Khởi động
AI
1
Khởi động
1
Khởi động
1
Khởi động