Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
squash
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈskwaʃ/
Nghĩa chính
1
Môn bóng quần, bóng quần
danh từ
squash (sport)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squash
Ép ,nén
Ví dụ
Yo
juego
squash
.
Tôi chơi bóng quần.
AI
1
Môn bóng quần
1
Môn bóng quần
1
Môn bóng quần