Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squad
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkwad/
Nghĩa chính
1
Đội hình
danh từ
squad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squad
Dạng gốc
(base form)
squad
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squad
Tổ
AI
1
Đội hình
1
Đội hình
1
Đội hình