Dịch

squad

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkwad/

Nghĩa chính

  1. Đội hìnhdanh từsquad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squadDạng gốc (base form)
  2. squadsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI