Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
split
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈplit/
Nghĩa chính
1
Chia tách
danh từ
splits
Họ từ
(word family)
cùng gốc
split
split
ense
Của, từ hoặc liên quan tới Split, Croatia
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分裂
fēn liè
Chia tách, tách ra
Tiếng Anh
splits
Động tác xoạc chân, cú xoạc chân
AI
1
Chia tách
1
Chia tách
1
Chia tách