Dịch

spa

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpa/

Nghĩa chính

  1. Spadanh từspa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spaDạng gốc (base form)
  2. spasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .María đi spa mỗi tuần.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI