Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spa
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈpa/
Nghĩa chính
1
Spa
danh từ
spa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spa
Dạng gốc
(base form)
spa
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
María
va
al
spa
todas
las
semanas
.
María đi spa mỗi tuần.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balneario
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spa
Khu nghỉ dưỡng suối khoáng
SpA
Viết tắt của viêm khớp cột sống
AI
1
Spa
1
Spa
1
Spa