balneario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/balneˈaɾjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của tuổi hưởng lương hưu nhà nướcqua tiếng Anhtính từspa
- Khu nghỉ dưỡng ven biển, khu tắm biểndanh từseaside resort, bathing resort
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balnearioDạng gốc (base form)
- balneariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- balneariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- balneariaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của tuổi hưởng lương hưu nhà nước
- spa
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)