Dịch

balneario

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/balneˈaɾjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của tuổi hưởng lương hưu nhà nướcqua tiếng Anhtính từspa
  2. Khu nghỉ dưỡng ven biển, khu tắm biểndanh từseaside resort, bathing resort

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balnearioDạng gốc (base form)
  2. balneariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. balneariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. balneariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của tuổi hưởng lương hưu nhà nước
  1. spa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI