Dịch

soviet

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xô viết (hội đồng, hội đồng, hội đồng công nhân)danh từsoviet (an assembly, convocation, or council of workers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sovietDạng gốc (base form)
  2. sovietsSố nhiều (plural)

AI