soviet
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xô viết (hội đồng, hội đồng, hội đồng công nhân)danh từsoviet (an assembly, convocation, or council of workers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sovietDạng gốc (base form)
- sovietsSố nhiều (plural)