Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sovietización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobjetiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Xô viết hóa, Liên Xô hóa
danh từ
Sovietization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sovietización
Dạng gốc
(base form)
sovietizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Sovietization
Xô viết hóa, Liên Xô hóa
AI
1
Xô viết hóa
1
Xô viết hóa
1
Xô viết hóa