Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sosegado
C2
tính từ
(adjective)
/soseˈɡado/
Nghĩa chính
1
Ướp lạnh; lạnh lùng
tính từ
chilled; cool-headed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sosegado
Dạng gốc
(base form)
sosegad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sosegado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sosegad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chilled
Sự ớn lạnh
AI
1
Ướp lạnh
1
Ướp lạnh
1
Ướp lạnh