Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorete
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈɾete/
Nghĩa chính
1
Phân
danh từ
feces
2
Đồ khốn nạn
danh từ
piece of shit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sorete
Dạng gốc
(base form)
sorete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feces
Cứt, phân
AI
1
Phân
2
Đồ khốn nạn
1
Phân
2
Đồ khốn nạn
1
Phân
2
Đồ khốn nạn