Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soplido
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈplido/
Nghĩa chính
1
Một luồng không khí mạnh mẽ
danh từ
a strong burst of air
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soplido
Dạng gốc
(base form)
soplido
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Porque
desenfunda
la
armónica
a
las
segundas
de
cambio
(
She
belongs
to
me
)
y
su
soplido
tosco
vale
por
una
orquesta
de
cámara
completa
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
soplar
AI
1
Một luồng không khí mạnh mẽ
1
Một luồng không khí mạnh mẽ
1
Một luồng không khí mạnh mẽ