soplanucas
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đối tác thống trị (xâm nhập) trong mối quan hệ đồng tính namdanh từdominant (penetrative) partner in a gay relationship
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đàn ông đồng tính
- Người đàn ông đồng tính, người đồng tính, gã đồng tính, nàng tiên, người đàn ông hay cậu bé ẻo lả, ẻo lảhomosexual man, queer, faggot, fairy, effeminate man or boy, sissy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh