sopista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/soˈpista/
Nghĩa chính
- Kẻ ăn bám (nghĩa đen là người sống nhờ súp)danh từfreeloader (literally, person who lives off soup)
- Sinh viên theo đuổi sự nghiệp văn chương của mình mà không có nguồn lực nào khác ngoài từ thiệndanh từStudent who pursued his literary career with no resources other than charity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sopistaDạng gốc (base form)
- sopistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa