Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonidero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soniˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Người dẫn chương trình; dejay
danh từ
emcee; deejay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonidero
Dạng gốc
(base form)
sonidero
s
Số nhiều
(plural)
sonider
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sonider
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emcee
Người dẫn chương trình, MC
AI
1
Người dẫn chương trình
1
Người dẫn chương trình
1
Người dẫn chương trình