Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- chúng tôi là, chúng ta là, làđộng từA1first-person plural present indicative of ser: we are
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| somos nosotros | Chính là chúng tôi | |
| somos amigos | Chúng tôi là bạn bè | |
| somos el mejor país de Chile | Nước mình là vô địch thế giới, Chile là đất nước tuyệt nhất | |
| arrieros somos, y en el camino nos encontraremoscụm từ | cụm từ | Những gì xảy ra xung quanh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các đỉnh núi
- Các đỉnh núi, các ngọn đồiplural of somo
Họ từ (word family)
cùng gốc serVí dụ
- , .Các bạn thì nhanh, còn chúng tôi thì chậm.
- ?Chúng ta có phải là tác giả của chính câu chuyện đời mình không?
- , .Chúng ta không phải là thần thánh, mà chỉ là những người phàm.