Dịch

somos

A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈsomos/nguồn

Dạng gốc:serLà

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. chúng tôi là, chúng ta là, làđộng từA1first-person plural present indicative of ser: we are

Cụm từ (phrase)

somos nosotrosChính là chúng tôi
somos amigosChúng tôi là bạn bè
somos el mejor país de ChileNước mình là vô địch thế giới, Chile là đất nước tuyệt nhất
arrieros somos, y en el camino nos encontraremoscụm từNhững gì xảy ra xung quanh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các đỉnh núi
  1. Các đỉnh núi, các ngọn đồiplural of somo

Họ từ (word family)

cùng gốc ser

Ví dụ

  • , .Các bạn thì nhanh, còn chúng tôi thì chậm.
  • ?Chúng ta có phải là tác giả của chính câu chuyện đời mình không?
  • , .Chúng ta không phải là thần thánh, mà chỉ là những người phàm.

AI