Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sommelier
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/someˈlje/
Nghĩa chính
1
Người pha rượu
danh từ
sommelier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sommelier
Dạng gốc
(base form)
sommelier
es
Số nhiều
(plural)
sommelier
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sommelier
Nhân viên nhà hàng giữ hầm rượu và tư vấn cho khách hàng cách chọn loại rượu; người phục vụ rượu / tiếp viên rượu, người phục vụ rượu / phục vụ bàn / người phục vụ rượu
AI
1
Người pha rượu
1
Người pha rượu
1
Người pha rượu