Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sombrerete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sombɾeˈɾete/
Nghĩa chính
1
Mũ (của nấm)
danh từ
cap (of mushroom)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sombrerete
Dạng gốc
(base form)
sombrerete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cap
Mũ lưỡi trai
Cap
Đội trưởng, thuyền trưởng
AI
1
Mũ (của nấm)
1
Mũ (của nấm)
1
Mũ (của nấm)